papal nuncio

papal nuncio

The papal nuncio presents his credentials to the government official.

Định nghĩa

Danh từ: (Giáo hội Công giáo La ) Một đại diện ngoại giao của Giáo hoàng địa vị đại sứ. Từ "papal nuncio" chỉ một sứ thần Tòa Thánh, người được bổ nhiệm để đại diện cho Giáo hoàng tại một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sứ thần Tòa Thánh đã trình quốc thư lên tổng thống nước sở tại.)
  • (Với tư cách sứ thần Tòa Thánh, ông đóng vai trò quan trọng trong việc hòa giải các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apostolic nuncio": Một thuật ngữ đồng nghĩa khác của "papal nuncio", thường được dùng trong bối cảnh chính thức của Giáo hội Công giáo.

    • The apostolic nuncio is responsible for maintaining diplomatic relations with the host government. (Sứ thần Tòa Thánh chịu trách nhiệm duy trì quan hệ ngoại giao với chính phủ sở tại.)
  • "Nunciature" (danh từ): Tòa đại sứ của Tòa Thánh, nơi làm việc của papal nuncio.

    • The nunciature in the capital city hosts various diplomatic events. (Tòa đại sứ Tòa Thánh tại thủ đô tổ chức nhiều sự kiện ngoại giao khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuncio (danh từ): Dạng rút gọn của "papal nuncio", thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức.

    • The nuncio attended the international summit as an observer. (Sứ thần Tòa Thánh đã tham dự hội nghị thượng đỉnh quốc tế với tư cách quan sát viên.)
  • Apostolic delegate (danh từ): Một đại diện ngoại giao của Tòa Thánh, nhưng không địa vị đại sứ, thường được bổ nhiệm tại các quốc gia chưa quan hệ ngoại giao chính thức.

    • The apostolic delegate works closely with local bishops. (Đại diện Tòa Thánh làm việc chặt chẽ với các giám mục địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sứ thần Tòa Thánh: Thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ "papal nuncio".
  • Đại sứ của Giáo hoàng: Một cách diễn đạt dễ hiểu hơn, nhấn mạnh vai trò đại sứ.
Các cụm từ liên quan
  • Diplomatic mission of the Holy See: Phái bộ ngoại giao của Tòa Thánh, nơi papal nuncio làm việc.
    • The diplomatic mission of the Holy See is located in the embassy district. (Phái bộ ngoại giao của Tòa Thánh nằmkhu vực đại sứ quán.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "papal nuncio" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.)